Uruso Tab.100Mg
Chính sách khuyến mãi
Dược sỹ tư vấn 24/7.
Thuốc kê đơn cần cung cấp thông tin đơn thuốc để được tư vấn thêm.
Sản phẩm chính hãng, cam kết chất lượng.
Kiểm tra hàng trước khi thanh toán.
Chuyển phát toàn quốc: 25.000đ/đơn (dưới 2kg). Đơn thuê ship ngoài khách tự thanh toán phí ship
Thông tin dược phẩm
Video
Uruso Tab. 100mg
Tên thương hiệu: Uruso Tab. 100mg
Nhóm thuốc: Thuốc tiêu hóa
1. Thành phần
Hoạt chất | Ursodeoxycholic Acid 100mg |
---|---|
Dạng bào chế | Viên nén |
Thông tin về Ursodeoxycholic Acid: Ursodeoxycholic Acid là một acid mật thứ cấp, được tạo ra từ quá trình trao đổi chất trong đường ruột. Nó có tác dụng giảm tạo sỏi mật và cải thiện lưu lượng mật.
2. Công dụng - Chỉ định
2.1 Tác dụng
Ursodeoxycholic Acid có tác dụng giảm tạo sỏi mật, nâng cao và cải thiện lưu lượng mật ở bệnh nhân xơ nang, viêm đường mật tiên phát.
2.2 Chỉ định
- Hỗ trợ điều trị sỏi mật.
- Hỗ trợ điều trị xơ gan mật nguyên phát.
- Hỗ trợ điều trị bệnh về mật, suy giảm chức năng gan.
- Kết hợp với các thuốc khác trong điều trị tăng lipid máu, biến chứng do loại bỏ ruột non, khó tiêu (ở người bị viêm ruột).
3. Liều dùng - Cách dùng
3.1 Liều dùng
Liều dùng cụ thể cần tuân theo chỉ định của bác sĩ. Liều lượng tham khảo:
- Sỏi mật: 8-12 mg/kg/ngày, chia 2-3 lần. Điều trị tối thiểu 6-24 tháng.
- Xơ gan mật nguyên phát: 10-15 mg/kg/ngày, chia 2-4 lần.
- Bệnh về mật, suy giảm chức năng gan: 600 mg/ngày (6 viên), chia 3 lần.
- Tăng lipid máu, biến chứng do loại bỏ ruột non, khó tiêu (viêm ruột): 150-300 mg/ngày (1.5-3 viên), chia 3 lần.
3.2 Cách dùng
Uống thuốc với một cốc nước đầy. Uống nguyên viên, không nhai hoặc bẻ gãy. Nên uống thuốc theo chỉ dẫn của bác sĩ.
4. Chống chỉ định
- Mẫn cảm với bất kỳ thành phần nào của thuốc.
- Tắc nghẽn ống mật hoàn toàn.
- Viêm gan.
- Sỏi mật chứa canxi.
- Suy giảm chức năng thận.
- Viêm loét dạ dày tá tràng.
- Viêm túi mật cấp tính.
- Viêm kết tràng.
- Viêm ruột.
- Phụ nữ mang thai hoặc cho con bú.
- Trẻ em dưới 12 tuổi.
5. Tác dụng phụ
Ít gặp: Rối loạn tiêu hóa (buồn nôn, nôn, tiêu chảy), ngứa.
Hiếm gặp: Hồng ban đa dạng, đau vùng thượng vị, đau bụng, hoa mắt, chóng mặt, táo bón, tăng nồng độ bilirubin máu.
Thông báo cho bác sĩ nếu gặp bất kỳ tác dụng phụ nào.
6. Tương tác thuốc
Có thể xảy ra tương tác với:
- Thuốc chứa Magie và Nhôm Hydroxid.
- Thuốc hạ đường huyết Tolbutamid.
- Thuốc hạ lipid máu Clofibrat.
- Thuốc kiểm soát Cholesterol máu Cholestyramin.
Thông báo cho bác sĩ về tất cả các loại thuốc, thực phẩm chức năng đang sử dụng.
7. Lưu ý thận trọng
- Thận trọng với bệnh nhân mắc bệnh não do gan.
- Thận trọng với bệnh nhân xơ gan cổ chướng.
- Theo dõi kỹ bệnh nhân bệnh tuyến tụy nặng.
- Cân nhắc khi dùng cho bệnh nhân viêm loét dạ dày.
- Thận trọng khi lái xe hoặc vận hành máy móc.
- Thận trọng khi sử dụng cho phụ nữ mang thai và cho con bú.
8. Quá liều - Quên liều
Quá liều: Liên hệ ngay với cơ sở y tế gần nhất.
Quên liều: Uống liều đó ngay khi nhớ ra, trừ khi gần đến giờ uống liều kế tiếp. Không uống gấp đôi liều để bù lại liều đã quên.
9. Bảo quản
Bảo quản ở nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh nắng trực tiếp. Có thể bảo quản trong ngăn mát tủ lạnh.
10. Thông tin khác
Số đăng ký: VN-14659-12
Nhà sản xuất: Daewoong Pharm. Co., Ltd. - Hàn Quốc
Đóng gói: Hộp 3 vỉ, hộp 6 vỉ, hộp 10 vỉ x 10 viên.
Lưu ý: Thông tin trên chỉ mang tính chất tham khảo. Luôn luôn tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ trước khi sử dụng bất kỳ loại thuốc nào.
Sản phẩm liên quan
Sản phẩm cùng hãng
Bình luận
Bạn hãy là người đầu tiên nhận xét về sản phẩm này