Toganin-500
Chính sách khuyến mãi
Dược sỹ tư vấn 24/7.
Thuốc kê đơn cần cung cấp thông tin đơn thuốc để được tư vấn thêm.
Sản phẩm chính hãng, cam kết chất lượng.
Kiểm tra hàng trước khi thanh toán.
Chuyển phát toàn quốc: 25.000đ/đơn (dưới 2kg). Đơn thuê ship ngoài khách tự thanh toán phí ship
Thông tin dược phẩm
Video
TOGANIN-500
Tên thuốc: Toganin-500
Dạng bào chế: Viên nang mềm
1. Thành phần
Thành phần | Hàm lượng |
---|---|
Arginin hydroclorid | 500mg |
Tá dược | vừa đủ 1 viên (bao gồm: sáp ong trắng, dầu cọ, lecithin, dầu đậu nành, gelatin, Glycerin, ethyl vanilin, Sorbitol 70%, poceau 4R, Sắt đỏ oxyd, titan dioxyd, tartrazin, sunset yellow, nipagin M, nipasol M, nước RO) |
2. Công dụng - Chỉ định
Công dụng: Toganin-500 chứa Arginin, một acid amin quan trọng có nhiều tác dụng sinh học. Arginin kích thích tuyến yên giải phóng hormon tăng trưởng và prolactin, thúc đẩy tuyến tụy sản sinh insulin và glucagon. Nó cũng cải thiện phản ứng miễn dịch, thúc đẩy lành vết thương và tái tạo gan, đóng vai trò quan trọng trong chu trình urê.
Chỉ định:
- Điều trị tăng amoniac máu do thiếu các enzym carbamylphosphate synthetase và ornithine carbamyl transferase, hoặc do các bệnh lý khác gây tăng amoniac máu như citrullinemia hay argininosuccinic aciduria.
- Hỗ trợ điều trị rối loạn tiêu hóa, khó tiêu do suy giảm chức năng gan.
- Hỗ trợ điều trị rối loạn chu trình urê (tăng amoniac máu, thiếu men N-acetyl glutamate synthetase, tăng citrulline huyết).
3. Dược lực học và Dược động học
3.1 Dược lực học
Arginin là tiền chất của nitric oxide (NO), một chất trung gian hóa học quan trọng đối với hệ tim mạch, miễn dịch và thần kinh. Arginin tham gia vào chu trình urê, giúp duy trì nồng độ arginin trong máu ở mức bình thường và ngăn ngừa sự dị hóa protein. Tác động lên vùng dưới đồi và tuyến yên giúp kích thích giải phóng hormone cần thiết và hỗ trợ phục hồi tổn thương cơ quan.
3.2 Dược động học
Hấp thu: Được hấp thu qua cơ chế vận chuyển tích cực. Thời gian đạt nồng độ đỉnh trong huyết tương khoảng 1,5-2 giờ. Sinh khả dụng khoảng 70%.
Phân bố: Có thể đi qua sữa mẹ. Thể tích phân bố khoảng 33 L/kg.
Chuyển hóa: Chuyển hóa chủ yếu ở gan và ruột thành ornithine và urê.
Thải trừ: Bài tiết chủ yếu qua nước tiểu (16% trong 90 phút đầu tiên). Thời gian bán thải: 1,2-2 giờ.
4. Liều dùng và cách dùng
Liều dùng: Phải tuân theo chỉ định của bác sĩ. Liều tham khảo:
Chỉ định | Liều dùng |
---|---|
Tăng amoniac máu do thiếu enzym (trẻ em dưới 18 tuổi) | 100mg/kg/ngày, chia 3-4 lần |
Tăng amoniac máu do bệnh lý khác (trẻ em dưới 18 tuổi) | 100-175mg/kg/ngày, chia 3-4 lần, dùng cùng bữa ăn |
Rối loạn tiêu hóa (người lớn) | 6-12 viên/ngày |
Rối loạn chu trình urê (người lớn) | 6-40 viên/ngày |
Cách dùng: Uống cùng nước, thường sau bữa ăn. Uống nguyên viên, không nhai, không bẻ vỡ.
5. Chống chỉ định
- Mẫn cảm với arginin hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc.
- Suy thận nặng.
- Thiếu hụt enzym arginase.
- Toan máu (do nhiễm acid hữu cơ) gây tăng amoniac máu.
6. Tác dụng phụ
Thường gặp: Tê buốt, nhức đầu, chóng mặt, rối loạn tiêu hóa ( buồn nôn, nôn), nóng trong, kích thích tĩnh mạch cục bộ.
Ít gặp: Phù nề, sưng đỏ, đau rát, giảm tiểu cầu, dị ứng.
Nghiêm trọng: Hạ huyết áp, viêm tĩnh mạch, ho nhiều, thở nhiều nitric oxide (ở bệnh nhân xơ nang phổi hoặc bụng), cứng cơ bụng và trướng bụng, tăng kali máu (ở bệnh nhân suy gan, thận), giảm phospho và tăng kali máu (ở bệnh nhân tiểu đường), tăng urê máu và creatinin huyết thanh.
7. Tương tác thuốc
- Thuốc tránh thai: Có thể tăng tác dụng của arginin với hormone tăng trưởng, nhưng giảm tác dụng với glucagon và insulin.
- Thuốc lợi tiểu thiazid, xylitol, aminophylline: Có thể tăng tác dụng kích thích giải phóng insulin và giảm tác dụng với glucagon.
- Thuốc điều trị tiểu đường (sulfonylurea): Có thể ngăn chặn tác dụng của arginin trên glucagon.
- Thuốc lợi tiểu spironolactone: Sử dụng đồng thời ở bệnh nhân suy gan nặng có thể gây tăng kali máu nghiêm trọng.
8. Lưu ý thận trọng
- Thận trọng khi dùng cho người bệnh thận hoặc vô niệu (có nguy cơ tăng kali máu nặng).
- Thận trọng ở người dị ứng (có thể dùng thuốc kháng histamin nếu cần).
- Theo dõi nồng độ chlorid và bicarbonat khi dùng liều cao trong tăng amoniac máu cấp.
- Không dùng cho người bệnh vừa trải qua nhồi máu cơ tim.
- Phụ nữ có thai và cho con bú: Chưa có dữ liệu về tính an toàn, không nên sử dụng. Nếu cần thiết phải dùng thuốc, cân nhắc tạm ngừng cho con bú.
9. Quá liều và quên liều
Quá liều: Triệu chứng: buồn nôn, đau quặn bụng, tiêu chảy. Có thể gặp nhiễm toan chuyển hóa kèm thở nhanh. Dùng thuốc kháng histamin nếu dị ứng.
Quên liều: Uống càng sớm càng tốt khi nhớ ra. Nếu gần đến giờ uống liều kế tiếp, bỏ qua liều đã quên và tiếp tục uống liều kế tiếp đúng lịch trình.
10. Thông tin thêm về Arginin
Arginin là một acid amin bán thiết yếu, có nghĩa là cơ thể có thể tự tổng hợp được nhưng trong một số trường hợp, cần bổ sung từ chế độ ăn hoặc thuốc. Arginin tham gia vào nhiều quá trình sinh học quan trọng, bao gồm tổng hợp protein, sản xuất nitric oxide, và chu trình urê. Việc bổ sung arginin có thể có lợi trong một số điều kiện, nhưng cũng có thể có tác dụng phụ nếu sử dụng không đúng cách hoặc lâu dài.
11. Bảo quản
Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh sáng trực tiếp. Để xa tầm tay trẻ em.
Lưu ý: Thông tin trên chỉ mang tính chất tham khảo, không thay thế lời khuyên của bác sĩ. Luôn tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ trước khi sử dụng bất kỳ loại thuốc nào.
Sản phẩm liên quan
Sản phẩm cùng hãng
Bình luận
Bạn hãy là người đầu tiên nhận xét về sản phẩm này