Linliptin 5Mg

Thuốc kê đơn - cần tư vấn

Chính sách khuyến mãi

Dược sỹ tư vấn 24/7.

Thuốc kê đơn cần cung cấp thông tin đơn thuốc để được tư vấn thêm.

Sản phẩm chính hãng, cam kết chất lượng.

Kiểm tra hàng trước khi thanh toán.

Chuyển phát toàn quốc: 25.000đ/đơn (dưới 2kg). Đơn thuê ship ngoài khách tự thanh toán phí ship


author-avatar
Được viết bởi
Cập nhật mới nhất:

Thông tin dược phẩm

Nhà sản xuất:
Số đăng ký:
VD-34415-20
Hoạt chất:
Hàm lượng:
5mg
Dạng bào chế:
Viên nén
Quy cách:
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Xuất xứ:
Việt Nam
Đơn vị kê khai:
Công ty liên doanh Meyer-BPC - VIỆT NAM

Video

Linliptin 5mg

Thành phần

Mỗi viên nén Linliptin 5mg chứa:

Linagliptin 5mg
Tá dược vừa đủ 1 viên

Dạng bào chế: Viên nén

Công dụng - Chỉ định

Linliptin 5mg được chỉ định trong điều trị bệnh tiểu đường type 2:

  • Điều trị đơn độc.
  • Kết hợp với các thuốc điều trị đái tháo đường khác.

Liều dùng - Cách dùng

Liều dùng

Liều dùng thông thường là 1 viên Linliptin 5mg mỗi ngày, dùng một lần.

Cách dùng

Uống Linliptin 5mg, có thể cùng hoặc không cùng với thức ăn.

Chống chỉ định

Không sử dụng Linliptin 5mg nếu bạn bị dị ứng với bất kỳ thành phần nào của thuốc.

Tác dụng phụ

Tác dụng phụ nghiêm trọng:

  • Suy tim (có thể dẫn đến nhập viện).
  • Đau khớp nặng, có thể gây tàn phế.
  • Pemphigoid bóng nước (một dạng bệnh da tự miễn).

Tác dụng phụ khác:

  • Rối loạn tiêu hóa: Táo bón, loét miệng, viêm miệng.
  • Rối loạn gan mật: Viêm túi mật.
  • Xét nghiệm: Tăng Lipase và Amylase huyết thanh.
  • Rối loạn cơ xương và mô liên kết: Tiêu cơ vân, đau cơ.
  • Rối loạn hô hấp và lồng ngực: Ho.
  • Rối loạn da và mô dưới da: Phát ban, nổi mề đay, rụng tóc.
  • Tác dụng phụ nguy hiểm đến tính mạng: Phản ứng quá mẫn (sốc phản vệ, phù mạch, bong tróc da), tăng phản ứng phế quản, viêm tụy cấp (có thể xuất huyết và hoại tử).

Tương tác thuốc

Cần thận trọng khi sử dụng Linliptin 5mg cùng với:

  • Insulin và/hoặc thuốc kích thích tiết insulin (sulfonylurea): Nguy cơ hạ đường huyết tăng.
  • Rifampicin: Có thể làm giảm nồng độ Linagliptin trong huyết tương.
  • Ritonavir: Có thể làm tăng nồng độ Linagliptin trong huyết tương.

Lưu ý khi sử dụng và bảo quản

Lưu ý và thận trọng

  • Thận trọng ở bệnh nhân có tiền sử viêm tụy hoặc phù mạch, đặc biệt khi đã từng gặp phản ứng này với các chất ức chế DPP-4 khác.
  • Thận trọng ở bệnh nhân có nguy cơ suy tim. Theo dõi chặt chẽ các dấu hiệu suy tim.
  • Không dùng cho bệnh nhân đái tháo đường type 1 hoặc nhiễm toan ceton do đái tháo đường.
  • Thận trọng khi dùng cho người lái xe và vận hành máy móc.

Lưu ý khi dùng cho phụ nữ mang thai và cho con bú

Không khuyến cáo sử dụng Linliptin 5mg trong thời kỳ mang thai và cho con bú.

Bảo quản

  • Bảo quản nơi khô ráo, tránh ánh sáng trực tiếp.
  • Nhiệt độ bảo quản dưới 30 độ C.

Xử trí khi quá liều

Nếu sử dụng quá liều, hãy đến ngay cơ sở y tế gần nhất.

Quên liều

Nếu quên liều, hãy uống càng sớm càng tốt. Tuy nhiên, nếu gần đến giờ uống liều tiếp theo, hãy bỏ qua liều đã quên và uống liều tiếp theo như bình thường. Không uống gấp đôi liều để bù liều đã quên.

Dược lực học

Linagliptin là chất ức chế chọn lọc dipeptidyl peptidase-4 (DPP-4), một enzyme phân hủy hormone incretin như GLP-1 và GIP. Ức chế DPP-4 làm tăng nồng độ GLP-1 và GIP, dẫn đến tăng tiết insulin, giảm tiết glucagon và cải thiện điều hòa glucose.

Dược động học

Hấp thu: Linagliptin hấp thu nhanh qua đường tiêu hóa, sinh khả dụng khoảng 30%. Thời gian đạt nồng độ đỉnh trong huyết tương là 1,5 giờ sau khi uống.

Phân bố: Phân bố rộng rãi trong các mô. Tỷ lệ liên kết với protein huyết tương thay đổi tùy thuộc vào nồng độ (99% ở nồng độ thấp và 70-80% ở nồng độ cao).

Chuyển hóa: Ít trải qua quá trình chuyển hóa.

Bài tiết: Chủ yếu qua phân (80% ở dạng không thay đổi) và qua nước tiểu (5% ở dạng không thay đổi). Thời gian bán thải khoảng 12 giờ, với pha cuối kéo dài khoảng 200 giờ.

Thông tin về Linagliptin

Linagliptin là một chất ức chế DPP-4 được FDA (Cục Quản lý Thực phẩm và Dược phẩm Hoa Kỳ) chấp thuận vào năm 2011 như một phương pháp điều trị bổ sung cho chế độ ăn kiêng và tập thể dục để cải thiện kiểm soát đường huyết ở người lớn mắc bệnh tiểu đường type 2.

Sản phẩm thay thế (Thông tin tham khảo)

Trajenta 5mg: Chứa Linagliptin, giúp kiểm soát bệnh tiểu đường type 2 bằng cách tăng cường tiết insulin và giảm nồng độ glucagon.

Trajenta Duo 2,5mg/500mg: Kết hợp Linagliptin và Metformin, dành cho bệnh nhân tiểu đường type 2 cần kiểm soát đường huyết bổ sung.

Lưu ý: Thông tin trên chỉ mang tính chất tham khảo. Luôn tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc chuyên gia y tế trước khi sử dụng bất kỳ loại thuốc nào.


Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm: Các thông tin về dược phẩm trên ThuocChuan.com chỉ mang tính chất tham khảo. Tuyệt đối không tự ý sử dụng dược phẩm khi chưa có sự tư vấn từ người có chuyên môn.

Sản phẩm liên quan


Sản phẩm cùng hãng

Chủ đề

Bình luận

Bạn hãy là người đầu tiên nhận xét về sản phẩm này

Đánh giá

0
Điểm đánh giá
(0 lượt đánh giá)
0 %
4.00
0 %
3.00
0 %
2.00
0 %
4.00
0 %
1 2 3 4 5
Thêm giỏ hàng
Gọi Tư Vấn Miễn Phí Chat nhanh đặt hàng Chat với Dược Sĩ