Beyfortus
Chính sách khuyến mãi
Dược sỹ tư vấn 24/7.
Thuốc kê đơn cần cung cấp thông tin đơn thuốc để được tư vấn thêm.
Sản phẩm chính hãng, cam kết chất lượng.
Kiểm tra hàng trước khi thanh toán.
Chuyển phát toàn quốc: 25.000đ/đơn (dưới 2kg). Đơn thuê ship ngoài khách tự thanh toán phí ship
Thông tin dược phẩm
Video
Beyfortus: Thông tin chi tiết về sản phẩm
Beyfortus là một thuốc kháng thể đơn dòng được sử dụng để phòng ngừa bệnh đường hô hấp dưới do virus hợp bào hô hấp (RSV). Thuốc này được chỉ định cho trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ có nguy cơ mắc bệnh RSV nghiêm trọng.
1. Thành phần
Mỗi liều Beyfortus chứa:
- Hoạt chất: Nirsevimab-alip
- Tá dược: Vừa đủ
Dạng bào chế: Dung dịch tiêm
Thông tin chi tiết về Nirsevimab-alip: Là một kháng thể đơn dòng liên kết với protein F (fusion) trên virus RSV, ức chế sự xâm nhập và lây lan của virus trong cơ thể.
2. Công dụng
Beyfortus được sử dụng để phòng ngừa bệnh đường hô hấp dưới do virus hợp bào hô hấp (RSV) ở:
- Trẻ sơ sinh được sinh ra trong hoặc đang bước vào mùa RSV đầu tiên.
- Trẻ em dưới 24 tháng tuổi có nguy cơ mắc bệnh RSV nghiêm trọng trong mùa RSV thứ hai.
3. Chỉ định
Xem mục Công dụng.
4. Chống chỉ định
Beyfortus chống chỉ định ở trẻ sơ sinh và trẻ em có tiền sử phản ứng quá mẫn nghiêm trọng (bao gồm sốc phản vệ), dị ứng với nirsevimab-alip hoặc bất kỳ tá dược nào.
5. Tác dụng phụ
Các tác dụng phụ có thể xảy ra bao gồm:
- Phát ban (0,9%)
- Phản ứng tại chỗ tiêm (0,3%)
Lưu ý: Đây không phải là danh sách đầy đủ các tác dụng phụ. Hãy thông báo cho bác sĩ nếu bạn gặp bất kỳ tác dụng phụ nào.
6. Tương tác thuốc
Hiện chưa có thông tin về tương tác thuốc của Beyfortus. Tuy nhiên, cần thông báo cho bác sĩ về tất cả các loại thuốc, vitamin hoặc thực phẩm chức năng bạn đang sử dụng.
7. Dược lực học
Beyfortus là một kháng thể đơn dòng liên kết với protein F (fusion) của virus RSV, ức chế sự xâm nhập của virus vào tế bào và ngăn chặn sự lây lan của virus. Thời gian bán hủy dài giúp chỉ cần một liều duy nhất trong mỗi mùa RSV để bảo vệ trẻ.
8. Dược động học
Thuộc tính | Giá trị |
---|---|
Sinh khả dụng tuyệt đối | 84% |
Thời gian đạt nồng độ tối đa (Tmax) | 1.28 ngày |
Thể tích phân bố (Vd) ở trẻ sơ sinh 5kg | 477 mL |
Chuyển hóa | Phân hủy thành các peptide nhỏ qua dị hóa |
Thời gian bán hủy (t1/2) | Khoảng 71 ngày |
Độ thanh thải (CrCl) ở trẻ sơ sinh 5kg | 3.42 mL/ngày |
9. Liều lượng và cách dùng
Liều lượng được khuyến cáo bởi bác sĩ tùy thuộc vào cân nặng và độ tuổi của trẻ.
Đối tượng | Liều dùng | Cách dùng |
---|---|---|
Trẻ sơ sinh (mùa RSV đầu tiên) | Dưới 5kg: 50mg; 5kg trở lên: 100mg | Tiêm bắp (IM) |
Trẻ dưới 24 tháng tuổi (mùa RSV thứ hai) | 200mg (2 mũi x 100mg) | Tiêm bắp (IM) |
10. Lưu ý thận trọng khi dùng
- Không sử dụng cho phụ nữ có thai và cho con bú.
- Thận trọng ở trẻ có tiền sử dị ứng.
11. Xử lý quá liều
Thông tin về xử trí quá liều còn hạn chế. Trong trường hợp quá liều, cần theo dõi sát sao trẻ và liên hệ ngay với nhân viên y tế.
12. Quên liều
Nếu quên tiêm một liều, hãy liên hệ với bác sĩ để được tư vấn.
13. Thông tin thêm
- Số đăng ký: BLA761328
- Nhà sản xuất: Sanofi và AstraZeneca
- Đóng gói: 1 hộp x 5 ống
Lưu ý: Thông tin trên chỉ mang tính chất tham khảo. Luôn tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc chuyên gia y tế trước khi sử dụng bất kỳ loại thuốc nào.
Sản phẩm liên quan
Sản phẩm cùng hãng
Bình luận
Bạn hãy là người đầu tiên nhận xét về sản phẩm này