Propylthiouracil (Ptu)

Thuốc kê đơn - cần tư vấn

Chính sách khuyến mãi

Dược sỹ tư vấn 24/7.

Thuốc kê đơn cần cung cấp thông tin đơn thuốc để được tư vấn thêm.

Sản phẩm chính hãng, cam kết chất lượng.

Kiểm tra hàng trước khi thanh toán.

Chuyển phát toàn quốc: 25.000đ/đơn (dưới 2kg). Đơn thuê ship ngoài khách tự thanh toán phí ship


author-avatar
Được viết bởi
Cập nhật mới nhất:

Thông tin dược phẩm

Số đăng ký:
VD-28325-17
Hoạt chất:
Dạng bào chế:
Viên nén
Quy cách:
Hộp 4 vỉ x 25 viên
Xuất xứ:
Việt Nam
Đơn vị kê khai:
Công ty Cổ phần sinh học dược phẩm Ba Đình

Video

Propylthiouracil (PTU)

Thông tin chi tiết về thuốc Propylthiouracil (PTU)

1. Thành phần

Thành phần Hàm lượng
Propylthiouracil 50mg/viên
Tá dược vừa đủ 1 viên

Dạng bào chế: Viên nén

2. Tác dụng - Chỉ định

2.1 Tác dụng của thuốc Propylthiouracil (PTU)

2.1.1 Dược lực học

Propylthiouracil ức chế quá trình tổng hợp hormone tuyến giáp. Cơ chế hoạt động bao gồm ức chế quá trình oxy hóa iod thành iod tự do và sự gắn iod vào tyrosyl của thyroglobulin trong tuyến giáp. Ngoài ra, PTU còn ức chế chuyển hóa T4 thành T3 ở ngoại vi.

2.1.2 Dược động học

  • Hấp thu: Sinh khả dụng khoảng 75%. Nồng độ đỉnh huyết tương đạt được sau 1-1,5 giờ với liều 200-400mg (6-9 mcg/ml).
  • Phân bố: Phân bố rộng rãi vào nhiều mô, dịch, tập trung nhiều nhất ở tuyến giáp.
  • Chuyển hóa: Chuyển hóa thành glucuronid và các chất chuyển hóa khác.
  • Thải trừ: Thời gian bán thải 1-2 giờ. Đào thải qua nước tiểu.

2.2 Chỉ định

Propylthiouracil được chỉ định trong điều trị tạm thời tăng năng tuyến giáp, thường dùng để chuẩn bị cho phẫu thuật hoặc điều trị bằng iốt phóng xạ. Chỉ sử dụng theo chỉ định của bác sĩ.

3. Liều dùng - Cách dùng

3.1 Liều dùng

Liều dùng phụ thuộc vào độ tuổi, tình trạng sức khỏe và mức độ nghiêm trọng của bệnh. Luôn tuân thủ chỉ dẫn của bác sĩ.

Người lớn:

  • Liều khởi đầu: 50-100mg, cách 8 giờ/lần.
  • Liều tối đa: 500mg/ngày, cách 4-6 giờ/lần.
  • Liều duy trì: 50mg, 2-3 lần/ngày (trong thời gian 1-2 năm).

Trẻ em:

  • Liều khởi đầu: 150mg/ngày.
  • Trẻ em >10 tuổi: 150-300mg/ngày.

3.2 Cách dùng

Uống trực tiếp. Tham khảo ý kiến dược sĩ hoặc bác sĩ để đảm bảo sử dụng thuốc đúng cách.

4. Chống chỉ định

Không sử dụng PTU nếu:

  • Mẫn cảm hoặc dị ứng với bất kỳ thành phần nào của thuốc.
  • Phụ nữ có thai (có thể gây quái thai, dị tật bẩm sinh).
  • Phụ nữ đang cho con bú (thuốc bài tiết qua sữa mẹ).
  • Bệnh nhân bị viêm gan, giảm bạch cầu hạt, thiếu máu bất sản.

5. Tác dụng phụ

Hệ cơ quan Thường gặp Ít gặp Hiếm gặp
Huyết học Giảm bạch cầu Mất bạch cầu hạt Giảm bạch cầu hạt, tiểu cầu; chảy máu; giảm prothrombin; thiếu máu bất sản
Da Viêm da tróc vảy Mày đay, ngứa Ban, ngoại ban; tăng sắc tố da; rụng tóc
Thần kinh, cơ-xương-khớp Đau khớp, cơ Viêm dây thần kinh; dị cảm Chóng mặt, đau đầu; buồn ngủ; sốt
Tim mạch

Viêm, phù mạch da

Tiêu hóa Buồn nôn, nôn Bệnh tuyến nước bọt Đau thượng vị
Gan, Thận Viêm gan Vàng da Viêm thận; suy gan nặng
Hô hấp Viêm phổi kẽ
Khác Viêm động mạch; hội chứng giống lupus; bệnh hạch bạch huyết; viêm đa cơ; ban đỏ nốt

Ngừng dùng thuốc và báo cho bác sĩ nếu gặp bất kỳ tác dụng phụ nào.

6. Tương tác thuốc

PTU có thể tương tác với các thuốc khác, đặc biệt là thuốc chống đông (tăng tác dụng chống đông). Báo cho bác sĩ biết tất cả các thuốc bạn đang sử dụng.

7. Lưu ý và thận trọng

  • Thận trọng khi dùng cho người bệnh có nguy cơ giảm bạch cầu hạt hoặc đang dùng các thuốc khác.
  • PTU có thể gây giảm prothrombin và chảy máu. Cần theo dõi đặc biệt trước khi phẫu thuật.
  • Cẩn trọng khi dùng cho người bệnh có vấn đề về gan.
  • Không tự ý tăng hoặc giảm liều.
  • Phụ nữ có thai và cho con bú: Không khuyến cáo sử dụng.
  • Người lớn tuổi (>40 tuổi): Cần thận trọng.

7.1 Bảo quản

Bảo quản ở nhiệt độ phòng (<30°C), nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh sáng trực tiếp.

8. Xử trí quá liều, quên liều

Quá liều: Triệu chứng có thể bao gồm buồn nôn, đau đầu, đau bụng, sốt, ngứa, đau khớp, phù nề, bong da, tê, rát, chán ăn. Cần đến bệnh viện ngay lập tức nếu có các triệu chứng nghiêm trọng như hôn mê hoặc khó thở.

Quên liều: Uống liều đó ngay khi nhớ ra, trừ khi gần đến giờ uống liều kế tiếp. Không uống gấp đôi liều.

9. Thông tin thêm về Propylthiouracil

Propylthiouracil là một thuốc chống cường giáp hiệu quả, được sử dụng rộng rãi trong điều trị tăng năng tuyến giáp. Tuy nhiên, thuốc có thể gây ra nhiều tác dụng phụ, đặc biệt là các vấn đề về gan và máu. Do đó, việc sử dụng PTU cần được theo dõi chặt chẽ bởi bác sĩ.

Một số nghiên cứu cũng cho thấy tiềm năng của Propylthiouracil trong điều trị bệnh vẩy nến, tuy nhiên, đây không phải là chỉ định chính của thuốc.

Lưu ý: Thông tin trên chỉ mang tính chất tham khảo. Luôn tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ trước khi sử dụng bất kỳ loại thuốc nào.


Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm: Các thông tin về dược phẩm trên ThuocChuan.com chỉ mang tính chất tham khảo. Tuyệt đối không tự ý sử dụng dược phẩm khi chưa có sự tư vấn từ người có chuyên môn.

Sản phẩm liên quan


Sản phẩm cùng hãng

Chủ đề

Bình luận

Bạn hãy là người đầu tiên nhận xét về sản phẩm này

Đánh giá

0
Điểm đánh giá
(0 lượt đánh giá)
0 %
4.00
0 %
3.00
0 %
2.00
0 %
4.00
0 %
1 2 3 4 5
Thêm giỏ hàng
Gọi Tư Vấn Miễn Phí Chat nhanh đặt hàng Chat với Dược Sĩ