Fostimonkit 75Iu

Thuốc kê đơn - cần tư vấn

Chính sách khuyến mãi

Dược sỹ tư vấn 24/7.

Thuốc kê đơn cần cung cấp thông tin đơn thuốc để được tư vấn thêm.

Sản phẩm chính hãng, cam kết chất lượng.

Kiểm tra hàng trước khi thanh toán.

Chuyển phát toàn quốc: 25.000đ/đơn (dưới 2kg). Đơn thuê ship ngoài khách tự thanh toán phí ship


author-avatar
Được viết bởi
Cập nhật mới nhất:

Thông tin dược phẩm

Số đăng ký:
VN-18964-15
Hoạt chất:
Hàm lượng:
75iu
Dạng bào chế:
Bột và dung môi pha dung dịch tiêm
Quy cách:
Hộp 1 bộ gồm 1 lọ bột + 1 bơm tiêm đóng sẵn dung môi pha tiêm + 2 kim tiêm
Xuất xứ:
Thụy Điển
Đơn vị kê khai:
Ibsa Institut Biochimique SA.
Tá dược:
Lactose monohydrat

Video

Fostimonkit 75IU

Thông tin sản phẩm

Fostimonkit 75IU là thuốc trị vô sinh, được sử dụng để kích thích sự phát triển của nang trứng.

1. Thành phần

Mỗi lọ bột pha tiêm Fostimonkit 75IU chứa:

  • Hoạt chất: Urofollitropin 75IU
  • Tá dược: vừa đủ

Dạng bào chế: Bột và dung dịch pha tiêm.

2. Công dụng - Chỉ định

Fostimonkit 75IU được sử dụng trong các trường hợp:

  • Vô sinh do không rụng trứng ở phụ nữ bị hội chứng buồng trứng đa nang (PCOS) đã được điều trị bằng clomiphen citrat nhưng không đáp ứng.
  • Kích thích buồng trứng để phát triển nang trứng trong các phương pháp hỗ trợ sinh sản như thụ tinh trong ống nghiệm (IVF) và các kỹ thuật chuyển giao tử/hợp tử.

3. Liều dùng - Cách dùng

3.1 Liều dùng

Liều dùng phải được bác sĩ chuyên khoa sản phụ khoa chỉ định. Liều lượng có thể khác nhau tùy thuộc vào từng trường hợp:

  • Vô sinh do không rụng trứng (PCOS): Bắt đầu dùng thuốc vào ngày thứ 7 của chu kỳ kinh nguyệt. Liều khuyến cáo ban đầu là 75-150 IU FSH/ngày, có thể tăng thêm 37,5-75 IU mỗi 7-14 ngày, tùy thuộc vào đáp ứng của bệnh nhân. Điều chỉnh liều hàng ngày cho đến khi đạt được điều kiện rụng trứng.
  • Kích thích buồng trứng trong hỗ trợ sinh sản: Bắt đầu dùng thuốc 2 tuần sau khi sử dụng chất chủ vận GnRH. Liều khởi đầu thường là 150-225 IU FSH/ngày (ngày 2 hoặc 3 của chu kỳ). Điều chỉnh liều hàng ngày, tối đa không quá 450 IU/ngày.

3.2 Cách dùng

Tiêm dưới da. Pha thuốc ngay trước khi tiêm. Tiêm chậm để tránh đau và rò rỉ thuốc. Thay đổi vị trí tiêm để tránh teo mô mỡ.

4. Chống chỉ định

Không sử dụng Fostimonkit 75IU trong các trường hợp sau:

  • Quá mẫn với Urofollitropin hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc.
  • U nang buồng trứng (không liên quan đến PCOS).
  • Chảy máu vùng phụ khoa không rõ nguyên nhân.
  • Ung thư buồng trứng, tử cung, vú; u tuyến yên hoặc vùng dưới đồi.
  • Mang thai, rối loạn nội tiết.
  • Suy buồng trứng nguyên phát, dị tật cơ quan sinh dục không cho phép mang thai, u xơ tử cung không đáp ứng với điều trị trước đó.

5. Tác dụng phụ

Thường gặp: Đau đầu, rối loạn tiêu hóa, quá kích buồng trứng (OHSS), đau tại chỗ tiêm, đau toàn thân.

Ít gặp: Thay đổi tính cách, buồn ngủ, chóng mặt, buồn nôn, nôn, khó tiêu, phát ban, ngứa, viêm bàng quang, đau ngực, mệt mỏi, kéo dài thời gian chảy máu.

6. Tương tác thuốc

Chưa có nghiên cứu đầy đủ về tương tác thuốc. Cần thận trọng khi dùng chung với clomiphen citrat do nguy cơ tăng đáp ứng của nang trứng.

7. Lưu ý khi sử dụng và bảo quản

7.1 Lưu ý và thận trọng

  • Nguy cơ đa thai do kích thích rụng trứng nhiều trứng.
  • Nguy cơ OHSS: Theo dõi nồng độ oestradiol và các triệu chứng như đau bụng, nôn mửa.
  • Nguy cơ sảy thai và thai ngoài tử cung: Cần siêu âm sớm.
  • Có báo cáo về sự xuất hiện khối u ở bệnh nhân dùng thuốc.
  • Thận trọng ở bệnh nhân có tiền sử huyết khối tắc mạch.

7.2 Sử dụng ở phụ nữ mang thai và cho con bú

Không sử dụng Fostimonkit 75IU cho phụ nữ mang thai hoặc cho con bú.

7.3 Quá liều

Chưa có báo cáo về quá liều. Liều cao có thể gây OHSS.

7.4 Bảo quản

Bảo quản ở nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh sáng trực tiếp, nhiệt độ không quá 25°C.

8. Thông tin thêm về Urofollitropin

Urofollitropin là một hormone kích thích sự phát triển của nang trứng ở phụ nữ mãn kinh. Sau khi tiêm dưới da, thuốc đạt nồng độ tối đa trong máu sau khoảng 21,33 giờ và sinh khả dụng lên đến 70%. Urofollitropin phân bố đến buồng trứng. Chưa xác định được liệu thuốc có được chuyển hóa qua gan hay không, nhưng được thải trừ qua nước tiểu.

9. Thuốc thay thế

Một số thuốc thay thế có chứa hoạt chất tương tự hoặc có tác dụng tương tự, nhưng cần tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi sử dụng bất kỳ loại thuốc nào.

Thuốc thay thế Thành phần hoạt chất Hàm lượng Nhà sản xuất
Follitrope 75IU Follitropin alfa 75 IU LG Life Sciences Ltd, Hàn Quốc
Gonal F Pen Follitropin Alfa 450 IU/0.75ml Merck KgaA, Ý

Lưu ý: Thông tin trên chỉ mang tính chất tham khảo. Luôn tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc chuyên gia y tế trước khi sử dụng bất kỳ loại thuốc nào.


Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm: Các thông tin về dược phẩm trên ThuocChuan.com chỉ mang tính chất tham khảo. Tuyệt đối không tự ý sử dụng dược phẩm khi chưa có sự tư vấn từ người có chuyên môn.

Sản phẩm liên quan


Sản phẩm cùng hãng

Chủ đề

Bình luận

Bạn hãy là người đầu tiên nhận xét về sản phẩm này

Đánh giá

0
Điểm đánh giá
(0 lượt đánh giá)
0 %
4.00
0 %
3.00
0 %
2.00
0 %
4.00
0 %
1 2 3 4 5
Thêm giỏ hàng
Gọi Tư Vấn Miễn Phí Chat nhanh đặt hàng Chat với Dược Sĩ