Chloraminophene 2Mg
Chính sách khuyến mãi
Dược sỹ tư vấn 24/7.
Thuốc kê đơn cần cung cấp thông tin đơn thuốc để được tư vấn thêm.
Sản phẩm chính hãng, cam kết chất lượng.
Kiểm tra hàng trước khi thanh toán.
Chuyển phát toàn quốc: 25.000đ/đơn (dưới 2kg). Đơn thuê ship ngoài khách tự thanh toán phí ship
Thông tin dược phẩm
Video
Chloraminophene 2mg
Thành phần
Mỗi viên Chloraminophene 2mg chứa:
Hoạt chất | Chlorambucil 2mg |
---|---|
Tá dược | Vừa đủ 1 viên |
Dạng bào chế: Viên nang cứng
Công dụng - Chỉ định
Chloraminophene 2mg được chỉ định để điều trị:
- Bệnh bạch cầu lymphocytic mãn tính: Một dạng ung thư máu tiến triển chậm, sản xuất quá nhiều tế bào bạch cầu bất thường.
- U lympho Hodgkin và không Hodgkin: Ung thư phát sinh từ hệ bạch huyết.
- Bệnh thận màng kèm hội chứng thận hư vô căn: Với protein niệu ≥ 3,5g/ngày hoặc tỷ lệ protein/creatinin > 2, kết hợp với corticosteroid.
Liều dùng - Cách dùng
Liều dùng thông thường
Liều lượng phụ thuộc vào tình trạng bệnh và đáp ứng của bệnh nhân. Luôn tham khảo ý kiến bác sĩ để được chỉ định liều lượng phù hợp.
- Bệnh bạch cầu lymphocytic mãn tính: Liều khởi đầu khuyến cáo 0,15 mg/kg/ngày cho đến khi số lượng bạch cầu giảm xuống dưới 10.000 tế bào/mcl. Liều duy trì có thể được điều chỉnh.
- U lympho Hodgkin: Thường 0,2 mg/kg/ngày trong 4-8 tuần. Có thể kết hợp với các thuốc khác.
- U lympho không Hodgkin: 0,1-0,2 mg/kg/ngày trong 4-8 tuần. Liều duy trì có thể được điều chỉnh.
- Bệnh thận màng kèm hội chứng thận hư vô căn: 0,2 mg/kg/ngày, kết hợp với corticosteroid trong 6 tháng, theo chu kỳ.
Liều dùng cho các nhóm bệnh nhân đặc biệt
Cần điều chỉnh liều dùng cho người cao tuổi, trẻ em, bệnh nhân suy thận và suy gan. Luôn tham khảo ý kiến bác sĩ.
Cách dùng
Uống Chloraminophene 2mg đường uống. Nên uống khi bụng đói hoặc ít nhất 1 giờ trước bữa ăn. Không nhai hoặc nghiền viên thuốc.
Chống chỉ định
- Dị ứng với Chlorambucil hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc.
- Phụ nữ mang thai.
- Phụ nữ cho con bú.
- Sử dụng đồng thời với vắc xin sống.
Tác dụng phụ
Chloraminophene 2mg có thể gây ra nhiều tác dụng phụ, bao gồm nhưng không giới hạn ở:
- Hệ tạo máu: Ức chế tủy xương (giảm bạch cầu, hồng cầu, tiểu cầu), thiếu máu, nhiễm trùng, chảy máu.
- Hệ sinh dục: Vô sinh tạm thời hoặc vĩnh viễn.
- Thần kinh: Co giật (đặc biệt ở bệnh nhân có tiền sử động kinh hoặc sử dụng liều cao).
- Độc tính lâu dài: Ung thư thứ phát (bệnh bạch cầu cấp tính, hội chứng loạn sản tủy).
Thông báo cho bác sĩ ngay lập tức nếu bạn gặp bất kỳ tác dụng phụ nào.
Tương tác thuốc
- Vắc xin sống: Tăng nguy cơ nhiễm trùng.
- Phenytoin và fosphenytoin: Tăng nguy cơ co giật.
- Thuốc ức chế miễn dịch: Tăng nguy cơ ức chế tủy xương và nhiễm trùng.
- Thuốc chống đông máu (coumarin): Thay đổi thời gian đông máu.
Lưu ý thận trọng khi dùng
Ức chế tủy xương
Chlorambucil có thể gây ức chế tủy xương nghiêm trọng. Cần theo dõi chặt chẽ số lượng tế bào máu.
Nguy cơ ung thư thứ phát
Nguy cơ ung thư thứ phát tăng lên ở những bệnh nhân điều trị lâu dài hoặc sử dụng liều cao.
Tăng nguy cơ co giật
Thận trọng khi sử dụng cho bệnh nhân có tiền sử động kinh.
Tổn thương gan
Theo dõi chặt chẽ bệnh nhân có bệnh gan.
Chức năng sinh sản
Chlorambucil có thể ảnh hưởng nghiêm trọng đến khả năng sinh sản. Cần thảo luận với bác sĩ về các biện pháp bảo quản khả năng sinh sản.
Phụ nữ mang thai và cho con bú
Chống chỉ định tuyệt đối ở phụ nữ mang thai và cho con bú.
Xử lý quá liều
Triệu chứng: Ức chế tủy xương nặng, thiếu máu, xuất huyết, nhiễm trùng, tổn thương gan, co giật. Xử trí: Điều trị triệu chứng và hỗ trợ. Không có thuốc giải độc đặc hiệu.
Quên liều
Uống liều đó ngay khi nhớ ra, trừ khi gần đến giờ uống liều tiếp theo. Không uống gấp đôi liều để bù lại liều đã quên. Tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ.
Thông tin hoạt chất Chlorambucil
Chlorambucil là một thuốc chống ung thư thuộc nhóm alkyl hóa. Nó hoạt động bằng cách gắn các nhóm alkyl vào DNA của tế bào ung thư, gây tổn hại DNA và ngăn chặn sự nhân lên của tế bào.
Dược lực học
Chlorambucil là một tác nhân alkyl hóa, gắn các nhóm alkyl vào DNA, gây ra sự gãy sợi DNA và ức chế sự sao chép DNA. Điều này dẫn đến ngăn chặn sự phân bào và kích hoạt apoptosis (chết tế bào theo chương trình).
Dược động học
Hấp thu tốt qua đường uống (sinh khả dụng 60-70%). Phân bố rộng rãi trong cơ thể. Chuyển hóa ở gan. Thải trừ qua nước tiểu.
Ưu điểm
- Hiệu quả trong điều trị một số bệnh ung thư máu và hệ bạch huyết.
- Dạng viên uống, thuận tiện.
Nhược điểm
- Có thể gây ức chế tủy xương nghiêm trọng.
- Nguy cơ ung thư thứ phát.
- Ảnh hưởng đến khả năng sinh sản.
- Nhiều tác dụng phụ nghiêm trọng.
Lưu ý: Thông tin trên chỉ mang tính chất tham khảo. Luôn tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc chuyên gia y tế trước khi sử dụng bất kỳ loại thuốc nào.
Sản phẩm liên quan
Sản phẩm cùng hãng
Bình luận
Bạn hãy là người đầu tiên nhận xét về sản phẩm này